'close'QUAY LẠI
Women's Pacific Games

Tonga(w) VS Tahiti(w) 08:00 21/11/2023

Tonga(w)
2023-11-21 08:00:00
2
-
2
Trạng thái:Kết thúc trận
Tahiti(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Caheo TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Caheo TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://www.grabarz.net/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png
    Tonga(w)
    https://www.grabarz.net/football/team/84689eb6a1e9f3e4dd8addcfc265aa60.png
    Tahiti(w)

    Tỷ số

    https://www.grabarz.net/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png
    Tonga(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://www.grabarz.net/football/team/84689eb6a1e9f3e4dd8addcfc265aa60.png
    Tahiti(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Tonga(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionTonga(w)
    2
    competitionPapua New Guinea(w)
    2
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionCook Islands(w)
    1
    competitionTonga(w)
    1
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionTonga(w)
    2
    competitionSamoa(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionPhilippines(w)
    0
    competitionTonga(w)
    5
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTonga(w)
    16
    competitionPhilippines(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionFiji(w)
    1
    competitionTonga(w)
    3
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionTonga(w)
    0
    competitionAmerican Samoa(w)
    12
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionNew Caledonia(w)
    3
    competitionTonga(w)
    2
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionTonga(w)
    5
    competitionSamoa(w)
    0
    item[4]
    competitionOFC Women's Championship
    competitionCook Islands(w)
    1
    competitionTonga(w)
    0
    Tahiti(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionSamoa(w)
    2
    competitionTahiti(w)
    3
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionSolomon Islands (w)
    0
    competitionTahiti(w)
    1
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionVanuatu(w)
    0
    competitionTahiti(w)
    0
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionTahiti(w)
    2
    competitionPapua New Guinea(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTahiti(w)
    0
    competitionAndorra (w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTahiti(w)
    11
    competitionLuxembourg(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTahiti(w)
    5
    competitionLuxembourg(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionTahiti(w)
    0
    competitionVanuatu(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionPapua New Guinea(w)
    0
    competitionTahiti(w)
    4
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionTahiti(w)
    0
    competitionSolomon Islands (w)
    1

    Thư mục gần

    https://www.grabarz.net/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png
    Tonga(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://www.grabarz.net/football/team/84689eb6a1e9f3e4dd8addcfc265aa60.png
    Tahiti(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://www.grabarz.net/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png
    Tonga(w)
    Tahiti(w)
    https://www.grabarz.net/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://www.grabarz.net/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png
    Tonga(w)
    https://www.grabarz.net/football/team/84689eb6a1e9f3e4dd8addcfc265aa60.png
    Tahiti(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://www.grabarz.net/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png
    Tonga(w)
    Tahiti(w)
    https://www.grabarz.net/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://www.grabarz.net/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png
    Tonga(w)
    Tahiti(w)
    https://www.grabarz.net/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://www.grabarz.net/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png
    Tonga(w)
    Tahiti(w)
    https://www.grabarz.net/football/team/4ee9d667271bdebaa7c3e740a281a659.png

    bắt đầu đội hình

    Tonga(w)

    Tonga(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Tahiti(w)

    Tahiti(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Tonga(w)
    Tonga(w)
    Tahiti(w)
    Tahiti(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Tonga(w) logo
    Tonga(w)
    Tahiti(w) logo
    Tahiti(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Tahiti(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Tonga(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Papua New Guinea(w)
    2
    2/0/0
    12/0
    6
    2.
    New Caledonia(w)
    2
    2/0/0
    9/2
    6
    3.
    Cook Islands(w)
    2
    0/0/2
    2/8
    0
    4.
    American Samoa(w)
    2
    0/0/2
    0/13
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Samoa(w)
    1
    1/0/0
    3/2
    3
    2.
    Tonga(w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    3.
    Tahiti(w)
    1
    0/0/1
    2/3
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Solomon Islands(w)
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    2.
    Fiji(w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    3.
    Vanuatu(w)
    1
    0/0/1
    0/1
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy